Xe Nâng Heli 38-46 Tấn: Giải Pháp Nâng Hạ Hàng Hóa Siêu Trọng
Mô Tả Chi Tiết Xe Nâng 38-46 Tấn Hiệu Heli
Xe nâng Heli tải trọng 38-46 tấn là dòng xe nâng hạng nặng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu nâng hạ hàng hóa khối lượng lớn trong các ngành công nghiệp như thép, cảng biển, khai thác mỏ và xây dựng. Với cấu trúc mạnh mẽ, công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội, xe nâng Heli là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp nâng hạ hiệu quả và an toàn.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng 38 Tấn - 46 Tấn
Dưới đây là tổng quan về thông số kỹ thuật của các model xe nâng Heli tải trọng từ 38 đến 46 tấn:
- Model: CPCD380 / CPCD400 / CPCD420 / CPCD460
- Sức nâng: 38000 kg / 40000 kg / 42000 kg / 46000 kg
- Tâm tải trọng: 1200 mm
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn: 4000 mm
- Chiều dài càng nâng tiêu chuẩn: 2440 mm
- Lốp di chuyển: Lốp hơi (04 trước / 02 sau)
- Trang bị: Dịch càng thủy lực, Cabin, Điều hòa...
Ưu Điểm Vượt Trội Của Dòng Xe Nâng Heli 38-46 Tấn
Xe nâng Heli 38-46 tấn sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, mang lại hiệu quả tối ưu cho người sử dụng:
- Thiết kế và Tiêu chuẩn: Được thiết kế theo tiêu chuẩn Kalmar Châu Âu, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về thiết bị nâng hạ cỡ lớn như EN1459 và ISO 15018, đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao.
- Động cơ Volvo Mạnh mẽ: Trang bị động cơ Volvo Thụy Điển, nổi tiếng với công suất và mô men xoắn lớn, giúp xe hoạt động mạnh mẽ và ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro III, thân thiện với môi trường.
- Hộp số DANA TE27: Sử dụng hộp số tự động DANA TE27 nhập khẩu từ Mỹ, được điều khiển thông qua giao tiếp CAN-BUS, mang lại khả năng vận hành nhanh chóng, chính xác và độ tin cậy cao.
- Trục truyền động KESSLER: Sử dụng trục truyền động KESSLER với phanh đĩa ướt, có khả năng chống nước, chống bụi và không cần bảo trì, đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ.
- Hệ thống lọc Donaldson: Trang bị hệ thống lọc bảo dưỡng Donaldson của Mỹ với lọc 2 lớp, đảm bảo nguồn khí sạch đi vào động cơ, giúp tăng hiệu suất làm việc và tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống thủy lực PARKER: Sử dụng hệ thống thủy lực PARKER với hệ thống làm mát dầu thủy lực và van điện tử điều tiết dòng dầu hợp lý, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng tuổi thọ hệ thống.
- Khung gầm và Chassi: Khung gầm và chassi được chế tạo từ thép cường độ cao, chịu tải trọng lớn, đảm bảo độ bền và ổn định cho xe. Lốp cỡ lớn với lớp bố thép tăng khả năng đứng vững và di chuyển trên mọi địa hình.
- Cabin Tiện nghi: Cabin được thiết kế rộng rãi với hệ thống quạt gió, điều hòa, mang lại sự thoải mái cho người vận hành. Cần gạt nước phía trước và phía sau, cùng với đèn chiếu sáng LED, đảm bảo xe hoạt động tốt trong mọi điều kiện thời tiết.
Kích Thước Chi Tiết Xe Nâng Heli 38-40-42-46 Tấn
Bảng thông số kích thước chi tiết của các model xe nâng Heli tải trọng từ 38 đến 46 tấn:
| Model | Đơn vị tính | CPCD380-VD2-12III | CPCD400-VD2-12III | CPCD420-VD2-12III | CPCD460-VD2-12III |
|---|---|---|---|---|---|
| Sức nâng | tấn | 38 | 40 | 42 | 46 |
| Khối lượng | kg | 51600 | 53600 | 56000 | 58600 |
| Tốc độ nâng lớn nhất | mm/s | 280/340 | 280/340 | 240/320 | 240/320 |
| Tốc độ di chuyển lớn nhất | km/h | 23/26 | |||
| Khả năng leo dốc | % | 36.6 | 35 | 30 | 30 |
| Độ ồn trong cabin | dB | 76 | 76 | 76 | 76 |
| Chiều dài toàn bộ | mm | 9870 | 9870 | 10370 | 10370 |
| Chiều rộng toàn bộ | mm | 4120 | |||
| Chiều cao | mm | 4600 | 4600 | 4850 | 4950 |
| Tâm tải trọng | mm | 1200 | |||
| Bán kính quay vòng bên ngoài | mm | 6950 | 6950 | 7518 | 7518 |
| Chiều cao khung khi nâng hết tầm | mm | 6600 | 6600 | 6830 | 6830 |
| Chiều cao nâng hàng | mm | 4000 | 4000 | 4000 | 4000 |
| Góc nghiêng của khung | độ | 6/10 | |||
| Kích thước càng nâng | mm | 2440x300x145 | |||
| Khoảng cách giữa 2 càng nâng | mm | 1250-2850 | |||
Với những ưu điểm vượt trội và thông số kỹ thuật ấn tượng, xe nâng Heli 38-46 tấn là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp nặng, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu chi phí vận hành.